Thông tin chi tiết về hiệu suất, quy trình sản xuất và ứng dụng của ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13.

Ống liền mạch bằng thép không gỉ 06Cr23Ni13Là một vật liệu kỹ thuật hiệu suất cao, nó đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp hiện đại. Thành phần hóa học độc đáo và các đặc tính cơ học của nó làm cho vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn, thể hiện những ưu điểm vượt trội.

Ống liền mạch thép không gỉ 06Cr23Ni13 Ống thép không gỉ 06Cr23Ni13
Các tiêu chuẩn thi công thường dùng: Ống thép không gỉ liền mạch GB/T14976 dùng cho vận chuyển chất lỏng, ống thép không gỉ liền mạch GB/T13296 dùng cho nồi hơi và bộ trao đổi nhiệt. Và nhiều tiêu chuẩn khác nữa.
Thành phần hóa học (%): Cacbon: ≤0,08, Silic: ≤1,00, Mangan: ≤2,00, Phốt pho: ≤0,035, Lưu huỳnh: ≤0,030, Niken: 12,0~15,0, Crom: 22,00~24,00
Quy trình sản xuất: Ống thép liền mạch cán nguội, ống thép liền mạch kéo nguội, ống thép liền mạch cán nóng.

Thành phần hóa học chính của ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 bao gồm cacbon, silic, mangan, phốt pho, lưu huỳnh, crom và niken. Trong đó, hàm lượng cacbon được kiểm soát dưới 0,08%, hàm lượng silic không vượt quá 1,00%, hàm lượng mangan không vượt quá 2,00%, hàm lượng phốt pho được kiểm soát dưới 0,035% và hàm lượng lưu huỳnh không vượt quá 0,03%. Hàm lượng crom và niken tương đối cao, với hàm lượng crom từ 22,00% đến 25,00% và hàm lượng niken từ 12,00% đến 15,00%. Tỷ lệ crom và niken cao này mang lại cho thép không gỉ 06Cr23Ni13 khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời.

Về các đặc tính vật lý, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 có mật độ khoảng 7,93 g/cm³, độ dẫn nhiệt khoảng 16 W/(m·K), nhiệt dung riêng khoảng 500 J/(kg·K), hệ số giãn nở nhiệt khoảng 16 × 10⁻⁶/K và điện trở suất khoảng 0,73 μΩ·m. Những đặc tính vật lý này giúp thép không gỉ 06Cr23Ni13 duy trì hiệu suất ổn định ở nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn, đồng thời khó bị biến dạng và hư hỏng.

Về tính chất cơ học, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 có độ bền kéo khoảng 520MPa, giới hạn chảy khoảng 210MPa, độ giãn dài khoảng 60% và độ cứng (HB) khoảng 200. Những tính chất cơ học này cho thấy thép không gỉ 06Cr23Ni13 có độ bền và độ dẻo dai cao, có thể chịu được áp suất và va đập lớn hơn, và không dễ bị gãy và biến dạng. Đồng thời, khả năng gia công và hàn tốt cũng giúp vật liệu này dễ dàng gia công và kết nối trong quá trình sản xuất.

Quá trình gia công và xử lý nhiệt ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 có ảnh hưởng quan trọng đến hiệu suất của nó. Về gia công, vật liệu này có thể được gia công bằng nhiều phương pháp gia công thông thường, chẳng hạn như cắt, uốn, tạo hình, v.v. Trong quá trình gia công, cần chú ý kiểm soát hiện tượng cứng hóa để tránh cứng hóa quá mức và gây suy giảm hiệu suất vật liệu. Về xử lý nhiệt, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 có thể được cải thiện bằng các quá trình xử lý nhiệt như xử lý dung dịch, xử lý lão hóa và tôi luyện để cải thiện cấu trúc và hiệu suất của nó. Xử lý dung dịch là nung nóng vật liệu đến nhiệt độ cao để các nguyên tử chất tan được phân bố đều trong dung dịch rắn, sau đó làm nguội nhanh. Xử lý lão hóa là giữ vật liệu ở nhiệt độ thấp trong một khoảng thời gian sau khi xử lý dung dịch, sau đó làm nguội để điều chỉnh cấu trúc. Tôi luyện là nung nóng vật liệu sau khi xử lý dung dịch đến nhiệt độ thấp, giữ trong một khoảng thời gian, sau đó làm nguội để điều chỉnh độ cứng, độ bền và độ dẻo dai. Các quy trình xử lý nhiệt này có thể cải thiện hiệu quả khả năng chống ăn mòn và các tính chất cơ học của thép không gỉ 06Cr23Ni13.

Về lĩnh vực ứng dụng, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tuyệt vời. Trong ngành công nghiệp hóa dầu, vật liệu này được sử dụng để sản xuất thiết bị lọc dầu, thiết bị hóa dầu, đường ống dẫn dầu, v.v., và có thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn. Trong ngành công nghiệp phân bón, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 được sử dụng trong thiết bị sản xuất phân bón, có thể chịu được nhiệt độ cao, áp suất cao và môi trường ăn mòn. Trong ngành công nghiệp nhiệt điện, vật liệu này được sử dụng trong nồi hơi, thiết bị thu gom bụi khí thải, thiết bị khử lưu huỳnh, v.v., và có khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn tốt. Ngoài ra, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 cũng được sử dụng rộng rãi trong thiết bị y tế, thiết bị hóa chất, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị hàng không vũ trụ và các lĩnh vực khác.

Đặc biệt trong các ứng dụng ở môi trường nhiệt độ cao, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 thể hiện những ưu điểm vượt trội. Vật liệu này có khả năng chịu nhiệt cao và duy trì được các đặc tính cơ học ổn định cũng như khả năng chống ăn mòn trong môi trường nhiệt độ cao. Đồng thời, khả năng chống oxy hóa tuyệt vời cho phép vật liệu này hoạt động ổn định trong thời gian dài trong môi trường oxy hóa ở nhiệt độ cao. Do đó, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị chịu nhiệt độ cao như lò nung, ống lò, lưới chắn, v.v.

Ngoài các ứng dụng trong môi trường nhiệt độ cao, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 còn được sử dụng rộng rãi trong môi trường ăn mòn. Trong môi trường oxy hóa, vật liệu này có khả năng chống oxy hóa tốt và có thể chống lại sự ăn mòn của các chất ăn mòn một cách hiệu quả. Do đó, trong môi trường ăn mòn của các ngành hóa chất, dầu khí, phân bón và các lĩnh vực khác, ống thép không gỉ liền mạch 06Cr23Ni13 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lò phản ứng, đường ống, bể chứa và các thiết bị khác.


Thời gian đăng bài: 13/06/2025